trang trí

  1. orner; décorer
    • đồ trang trí
      ornement.;ornemental; décoratif.
    • Cây trang trí
      plantes ornementales
    • Nghệ thuật trang trí
      art décoratif.
trang trí
Họ dùng hoa và đèn để trang trí căn phòng.